acacia catechu

acacia catechu

The acacia catechu tree stands in a sunlit field with yellow flowers blooming among its feathery leaves.

Định nghĩa

Danh từ: "acacia catechu" một loại cây gai, nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, thuộc họ Đậu. Cây này kép lông chim hai lần, hoa màu vàng, quả dạng đậu dẹt. Đây nguồn cung cấp chất "catechu đen" (một loại chiết xuất thực vật dùng trong nhuộm y học cổ truyền).

dụ sử dụng
  • (Vỏ của cây acacia catechu được dùng để sản xuất catechu đen, một chất dùng trong nhuộm thuộc da.)
  • (Cây acacia catechu thường được tìm thấy trong các khu rừng khô trên khắp Ấn Độ Myanmar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extract of acacia catechu": chiết xuất từ cây acacia catechu, thường được dùng trong y học cổ truyền để chữa tiêu chảy viêm họng.
    • The extract of acacia catechu is a key ingredient in traditional Ayurvedic remedies. (Chiết xuất từ cây acacia catechu một thành phần quan trọng trong các bài thuốc Ayurveda truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Catechu (danh từ): chất chiết xuất từ cây acacia catechu hoặc các loài cây khác, dùng trong nhuộm y học.
    • Black catechu is obtained from the heartwood of acacia catechu. (Catechu đen được chiết xuất từ lõi gỗ của cây acacia catechu.)
  • Cutch (danh từ): tên gọi khác của catechu, phổ biến trong ngành công nghiệp nhuộm.
Từ đồng nghĩa
  • Catechu tree: cây catechu (tên thông dụng).
  • Black catechu tree: cây catechu đen (nhấn mạnh vào sản phẩm chiết xuất).
  • Khair tree: tên gọi địa phươngẤn Độ Nepal cho loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.